Bản dịch của từ Uh trong tiếng Việt

Uh

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uh(Interjection)

01

Tiếng cảm thán dùng khi ngập ngừng, do dự hoặc cần thời gian suy nghĩ trước khi nói tiếp.

Used to express hesitation.

表示犹豫的词语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Âm thanh cảm thán ngắn dùng khi hỏi để khuyến khích người khác đồng ý, trả lời hoặc để biểu thị rằng người nói chưa hiểu rõ và muốn người khác giải thích thêm.

Used in questions to invite agreement or further comment or to express a lack of understanding.

嗯,表示同意或请求进一步解释的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh