ulcerated
ulcerated (Adjective)
Nghĩa 01
đặc trưng bởi tổn thương hoặc vết loét hở.
characterized by lesions or open sores.
Nghĩa 02
có hoặc có dấu hiệu loét.
having or showing signs of an ulcer.
Nghĩa 03
bị ảnh hưởng bởi vết loét hoặc vết loét.
affected by an ulcer or ulcers.
ulcerated (Verb)
Nghĩa 02
bị ảnh hưởng bởi vết loét.
to become affected by an ulcer.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ulcerated" là tính từ trong tiếng Anh, chỉ tình trạng có sự hình thành hoặc hiện diện của loét, thường liên quan đến các mô trong cơ thể bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ulcerated" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ do khác biệt trong ngữ điệu giữa hai biến thể này. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học để mô tả các bệnh lý như viêm loét dạ dày hoặc loét da.