Bản dịch của từ Unabashed trong tiếng Việt
Unabashed

Unabashed (Adjective)
Không cảm thấy xấu hổ, bẽn lẽn hay ngượng; thể hiện thẳng thắn, không ngại ngùng trước hành vi hoặc lời nói của mình.
Not embarrassed disconcerted or ashamed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unabashed" chỉ trạng thái không xấu hổ, không che giấu cảm xúc hay hành động của bản thân, thường được sử dụng để mô tả phản ứng mạnh mẽ hoặc thái độ tự tin trước sự chỉ trích hoặc đánh giá từ người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng trong văn phong viết và nói. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với ngữ điệu trong tiếng Anh Anh có phần nhấn mạnh mạnh mẽ hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "unabashed" chỉ trạng thái không xấu hổ, không che giấu cảm xúc hay hành động của bản thân, thường được sử dụng để mô tả phản ứng mạnh mẽ hoặc thái độ tự tin trước sự chỉ trích hoặc đánh giá từ người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng trong văn phong viết và nói. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với ngữ điệu trong tiếng Anh Anh có phần nhấn mạnh mạnh mẽ hơn so với tiếng Anh Mỹ.
