Bản dịch của từ Unaccepted loss trong tiếng Việt

Unaccepted loss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unaccepted loss(Noun)

ʌnɐksˈɛptɪd lˈɒs
ˌənəkˈsɛptɪd ˈɫɔs
01

Một ví dụ về việc mất thứ gì đó mà không được chấp nhận

A loss that cannot be accepted.

這是一起不可接受的損失案子。

Ví dụ
02

Một khoản thâm hụt không đáp ứng đủ các tiêu chuẩn chấp nhận

A deficiency that does not meet certain acceptance criteria.

这是一种未能达到特定标准而被拒绝的短缺情况。

Ví dụ
03

Một tổn thất không được thừa nhận hay chấp thuận

A loss that is neither acknowledged nor accepted.

一个没有被承认或接受的失落

Ví dụ