Bản dịch của từ Unaccepted opinion trong tiếng Việt

Unaccepted opinion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unaccepted opinion(Noun)

ʌnɐksˈɛptɪd əpˈɪnjən
ˌənəkˈsɛptɪd əˈpɪnjən
01

Một niềm tin hay phán đoán ít người chấp nhận hoặc ủng hộ

A belief or judgment that isn't widely accepted or supported by many people.

一种不被普遍接受或认可的信念或判断

Ví dụ
02

Một quan điểm bị người khác bác bỏ hoặc không công nhận là hợp lý

A viewpoint that is rejected or not acknowledged as legitimate by others.

一种观点被他人拒绝或不被认可为合理。

Ví dụ
03

Một ý tưởng hay quan điểm không được chấp nhận trong một cộng đồng hoặc bối cảnh cụ thể nào đó.

An idea or opinion that is not accepted within a certain context or community.

在某个背景或社区中,一个想法或观点如果被拒绝接受的话,就算是被排斥了。

Ví dụ