Bản dịch của từ Unambiguous identity trong tiếng Việt

Unambiguous identity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unambiguous identity(Noun)

ʌnɐmbˈɪɡjuːəs aɪdˈɛntɪti
ˌənæmˈbɪɡjuəs ˌɪˈdɛntɪti
01

Tình trạng rõ ràng, không để lại chút nghi ngờ hay hiểu lầm nào

It's unmistakable, leaving no room for doubt or misunderstanding.

明确无误的状态,没有任何疑问或歧义的余地

Ví dụ
02

Một đặc điểm hoặc tình trạng rõ ràng và dễ hiểu

A feature or condition that is clearly defined and easy to understand.

这是一个明确且容易理解的特征或条件。

Ví dụ
03

Chất lượng rõ ràng và chính xác mà không để lại bất kỳ sự mơ hồ hay nhầm lẫn nào

The quality of being clear and precise without any ambiguity or uncertainty.

清晰明确、毫无歧义的品质

Ví dụ