Bản dịch của từ Unavailable trong tiếng Việt

Unavailable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unavailable (Adjective)

ˈʌnɐvˌeɪləbəl
ˌjunəˈveɪɫəbəɫ
01

Không có mặt hoặc không thể tìm thấy

Not present or not able to be found

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không có khả năng làm điều gì đó

Not in a position to do something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không thể truy cập hoặc lấy được

Not able to be accessed or obtained

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa