Bản dịch của từ Unbalanced existence trong tiếng Việt

Unbalanced existence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbalanced existence(Noun)

ˈʌnbələnst ɛɡzˈɪstəns
ˈənbəɫənst ˈɛɡˈzɪstəns
01

Một tình huống mất cân bằng thường dẫn đến bất ổn hoặc rối loạn

An imbalanced situation often leads to instability or chaos.

一种缺乏平衡的局面,常常导致动荡或混乱。

Ví dụ
02

Một trạng thái hoặc tình trạng không ổn định, thường liên quan đến các lực lượng hoặc ảnh hưởng không cân bằng hoặc không hòa hợp

An unstable condition or state, often related to uneven or conflicting forces or influences

一种不稳定的状态或状况,通常涉及力量或影响不均衡,彼此不协调。

Ví dụ
03

Tình trạng không được phân bổ hoặc cân đối đều đặn

The status is either unallocated or evenly distributed.

不均衡的状态

Ví dụ