Anh - Việt
unbaptized
Adjective
unbaptized (Adjective)
/ənbˈæptˌaɪzd/
/ənbˈæptˌaɪzd/
AI
Nghĩa 01 · Chưa được rửa tội; chưa nhận phép rửa tội (trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt Kitô giáo).
Chưa được rửa tội; chưa nhận phép rửa tội (trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt Kitô giáo).
Not having been baptized.
Ví dụ
Nhiều trẻ em không được rửa tội phải đối mặt với khó khăn xã hội.Many unbaptized children face social challenges in their communities.
Những người không được rửa tội không tham gia một số sự kiện cộng đồng.Unbaptized individuals do not participate in certain community events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unbaptized" được sử dụng để chỉ những người chưa được rửa tội, tức là chưa trải qua nghi thức tôn giáo quan trọng này trong các truyền thống Kitô giáo. Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa về tình trạng tâm linh hoặc xã hội trong các cộng đồng tôn giáo, đặc biệt là khi đề cập đến trẻ em chưa được rửa tội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên dạng viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào các truyền thống tôn giáo cụ thể.