Bản dịch của từ Unbiased orders trong tiếng Việt

Unbiased orders

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbiased orders(Noun)

ˈʌnbaɪˌeɪsd ˈɔːdəz
ˈənˌbaɪəst ˈɔrdɝz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ