Bản dịch của từ Unbiased orders trong tiếng Việt

Unbiased orders

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbiased orders(Noun)

ˈʌnbaɪˌeɪsd ˈɔːdəz
ˈənˌbaɪəst ˈɔrdɝz
01

Các hướng dẫn công bằng và khách quan, giúp đạt được kết quả công bằng hơn.

Fair and impartial guidance to ensure just outcomes.

这些公平公正的指导原则能确保结果的公平性。

Ví dụ
02

Những quyết định mang tính trung lập và công bằng trong phán xét

The edicts are neutral and fair in their rulings.

这些法令体现了中立公正的判决原则。

Ví dụ
03

Một tập hợp các lệnh hoặc yêu cầu không thiên vị hay ưu tiên trong quá trình thực thi.

A set of commands or requests carried out fairly and without bias.

这是一组公平且没有偏见的指令或请求。

Ví dụ