Bản dịch của từ Unbothered trong tiếng Việt

Unbothered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbothered(Adjective)

ənbˈɑðəd
ənbˈɑðəd
01

Không lo lắng, không bận tâm; bình thản trước vấn đề hoặc tình huống, không để chuyện đó làm mình phiền lòng.

Not worried or concerned.

不在乎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh