Bản dịch của từ Unbounded mathematics trong tiếng Việt

Unbounded mathematics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbounded mathematics(Noun)

ʌnbˈaʊndɪd mˌæθɪmˈætɪks
ˌənˈbaʊndɪd ˌmæθəˈmætɪks
01

Nghiên cứu các hệ thống toán học vượt khỏi giới hạn truyền thống

Research into mathematical systems that go beyond traditional boundaries.

超越传统界限的数学体系研究

Ví dụ
02

Một lĩnh vực toán học chuyên nghiên cứu về các khái niệm vô hạn hoặc không giới hạn

This is a branch of mathematics that focuses on concepts involving infinity or unboundedness.

这是关于无限或无穷概念的一门数学领域。

Ví dụ
03

Một lĩnh vực trong toán học không bị giới hạn về khái niệm hoặc phép toán

A field of mathematics has no restrictions on its concepts or operations.

这是一种对概念或运算没有限制的数学领域。

Ví dụ