Anh - Việt
unbranched
Adjective
unbranched (Adjective)
/ənbɹˈænd/
/ənbɹˈænd/
AI
Nghĩa 01 · Không phân thành nhánh; không có hoặc không bị chia thành các cành, nhánh phụ.
Không phân thành nhánh; không có hoặc không bị chia thành các cành, nhánh phụ.
Not divided or subdivided into branches.
Ví dụ
Con đường không phân nhánh dẫn thẳng đến trung tâm cộng đồng ở Springfield.The unbranched path led directly to the community center in Springfield.
Nhiều người tin rằng các vấn đề xã hội không phân nhánh và cần giải pháp đơn giản.Many believe that social issues are unbranched and require simple solutions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unbranched" được sử dụng để chỉ một cấu trúc không có nhánh hay phân nhánh, thường xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học như sinh học và hình học. Trong tiếng Anh, "unbranched" có nghĩa là một bề mặt, một đường hoặc một cây không phân chia. Đặc biệt, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách viết, phát âm hay ý nghĩa, chúng đều mang cùng một nội dung ngữ nghĩa và được sử dụng tương tự trong văn viết cũng như văn nói.