Bản dịch của từ Unbranched trong tiếng Việt

Unbranched

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbranched(Adjective)

ənbɹˈænd
ənbɹˈænd
01

Không phân thành nhánh; không có hoặc không bị chia thành các cành, nhánh phụ.

Not divided or subdivided into branches.

不分支

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh