Bản dịch của từ Unbranded trong tiếng Việt

Unbranded

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unbranded(Adjective)

ənbɹˈændɪd
ənbɹˈændɪd
01

Chỉ gia súc không có dấu (thương hiệu) của chủ, tức là không bị đóng dấu, khắc hoặc gắn ký hiệu nhận dạng của chủ nuôi.

Of livestock not branded with the owners mark.

未打品牌的牲畜

Ví dụ
02

Không có nhãn hiệu; thuộc về sản phẩm không mang tên thương hiệu hay logo của nhà sản xuất.

Of a product not bearing a brand name.

无品牌的产品

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh