Anh - Việt
uncaged
Adjective
uncaged (Adjective)
/ənkˈeɪdʒd/
/ənkˈeɪdʒd/
AI
Nghĩa 01
Được thả ra, không bị nhốt trong lồng; tự do khỏi sự giam giữ trong lồng.
Released from or not confined in a cage.
Ví dụ
Chim không lồng bay tự do trên bầu trời.The uncaged bird flew freely in the open sky.
Những nhà hoạt động biểu tình chống việc giữ động vật không lồng ở sở thú.The activists protested against keeping animals uncaged in zoos.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uncaged" là hình thức quá khứ phân từ của động từ "uncage", có nghĩa là giải phóng khỏi cái lồng hoặc giới hạn nào đó. Từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn tâm lý, biểu thị sự tự do hoặc sự thoát khỏi ràng buộc. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "uncaged" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn phong, sự chú ý đến ngữ cảnh có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào các ngữ cảnh văn học hơn.