Anh - Việt

Bản dịch của từ Uncannily trong tiếng Việt

uncannily

Adverb

uncannily (Adverb)

/ənkˈænəli/
/ənkˈænəli/
AI

Nghĩa 01

Theo một cách kỳ lạ, khó giải thích hoặc khiến người ta cảm thấy rùng mình, khác thường đến mức bất ngờ.

In an uncanny manner.

Ví dụ
Ứng dụng xã hội mới kết nối mọi người một cách kỳ lạ chỉ trong ba ngày.The new social app connected people uncannily fast in just three days.
Nhiều người dùng không thấy ứng dụng hữu ích một cách kỳ lạ cho việc giao lưu.Many users did not find the app uncannily useful for socializing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh