Bản dịch của từ Uncanny state trong tiếng Việt

Uncanny state

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncanny state(Noun)

ˈʌnkəni stˈeɪt
ˈənˌkæni ˈsteɪt
01

Một trạng thái kỳ lạ hoặc bí hiểm thường khiến người ta cảm thấy không yên, thậm chí sợ hãi.

A strange or mysterious state often triggers anxiety or fear.

一种奇异或神秘的状态常常引发焦虑或恐惧。

Ví dụ
02

Một trạng thái hoặc tình huống kỳ lạ khó có thể lý giải

An unusual situation or condition that's hard to explain.

一种难以解释的异常情况或条件。

Ví dụ
03

Một trạng thái tâm lý hoặc cảm nhận khiến người ta cảm thấy rợn người

A mental or emotional state that gives people a feeling of eeriness.

一种引发怪异感的心理或感知状态

Ví dụ