Bản dịch của từ Uncensored trong tiếng Việt

Uncensored

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncensored(Adjective)

ənsˈɛnsəd
ənsˈɛnsɚd
01

Chưa bị kiểm duyệt hoặc loại bỏ những nội dung nhạy cảm; nguyên vẹn, không bị che, không bị chỉnh sửa để bỏ bớt hoặc làm nhẹ đi các phần gây tranh cãi hoặc không phù hợp.

Not censored.

未被审查的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Uncensored (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Uncensored

Chưa kiểm duyệt

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh