unchangeable
Adjective
unchangeable (Adjective)
/əntʃˈeɪndʒəbl/
/əntʃˈeɪndʒəbl/
AI
Ví dụ
Một số quy tắc văn hóa không thể thay đổi ở một số xã hội.Some cultural norms are unchangeable in certain societies.
Ý kiến cá nhân về chính trị thường được coi là niềm tin không thể thay đổi.Personal opinions on politics are often considered unchangeable beliefs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của unchangeable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unchangeable không thể thay đổi | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unchangeable" có nghĩa là không thể thay đổi, không có khả năng bị biến đổi hoặc điều chỉnh. Từ này thường được sử dụng để miêu tả những thực thể hoặc quy luật mà tính ổn định của chúng được đảm bảo, chẳng hạn như nguyên tắc, sự thật hay trạng thái tồn tại vĩnh viễn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền văn hóa.