Anh - Việt

Bản dịch của từ Unchangeable trong tiếng Việt

unchangeable

Adjective

unchangeable (Adjective)

/əntʃˈeɪndʒəbl/
/əntʃˈeɪndʒəbl/
AI

Nghĩa 01

Không thể thay đổi; không bị biến đổi hoặc không thể sửa đổi được.

Not liable to variation or able to be altered.

Ví dụ
Một số quy tắc văn hóa không thể thay đổi ở một số xã hội.Some cultural norms are unchangeable in certain societies.
Ý kiến cá nhân về chính trị thường được coi là niềm tin không thể thay đổi.Personal opinions on politics are often considered unchangeable beliefs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của unchangeable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

unchangeable

không thể thay đổi

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh