Bản dịch của từ Unchurch trong tiếng Việt
Unchurch
Verb

Unchurch (Verb)
əntʃˈɝɹtʃ
əntʃˈɝɹtʃ
01
Chính thức loại ai đó ra khỏi cộng đồng hoặc nghi thức của nhà thờ, không cho người đó tham dự các bí tích hoặc hoạt động tôn giáo (tước quyền tham dự bí tích) — tức là trục xuất khỏi nhà thờ, tương tự như 'excommunicate' trong tiếng Anh.
Officially exclude someone from participation in the Christian sacraments excommunicate.
Ví dụ
