Bản dịch của từ Uncommon packages trong tiếng Việt
Uncommon packages
Phrase

Uncommon packages(Phrase)
ˈʌnkəmən pˈækɪdʒɪz
ˈəŋkəmən ˈpækɪdʒɪz
01
Các gói ít khi gặp hoặc sử dụng
These packages are not used or accessed regularly.
不常遇到或使用的包裹
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhóm các mặt hàng hoặc dịch vụ hiếm hoặc đặc biệt thường xuyên được cung cấp cùng nhau
A niche product or service bundle that's offered together.
一组稀有或不常见的商品或服务同时提供。
Ví dụ
