Bản dịch của từ Uncommon packages trong tiếng Việt

Uncommon packages

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncommon packages(Phrase)

ˈʌnkəmən pˈækɪdʒɪz
ˈəŋkəmən ˈpækɪdʒɪz
01

Các gói ít khi gặp hoặc sử dụng

These packages are not used or accessed regularly.

不常遇到或使用的包裹

Ví dụ
02

Các gói đặc biệt khác với các dịch vụ tiêu chuẩn.

Special packages stand out from standard products.

这些特殊套餐与标准产品不同。

Ví dụ
03

Một nhóm các mặt hàng hoặc dịch vụ hiếm hoặc đặc biệt thường xuyên được cung cấp cùng nhau

A niche product or service bundle that's offered together.

一组稀有或不常见的商品或服务同时提供。

Ví dụ