Bản dịch của từ Uncompleted trong tiếng Việt

Uncompleted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncompleted(Adjective)

ʌnkəmplˈitɪd
ʌnkəmplˈitɪd
01

Chưa hoàn thành; đang ở trạng thái chưa xong, chưa kết thúc công việc hoặc nhiệm vụ.

Not completed.

未完成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Uncompleted (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Uncompleted

Chưa hoàn tất

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh