Bản dịch của từ Uncomprehendingly trong tiếng Việt

Uncomprehendingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncomprehendingly(Adverb)

ʌnkˈɒmprɪhˌɛndɪŋli
ˌʌn.kɑːm.prɪˈhen.dɪŋ.li
01

Một cách thể hiện sự không hiểu; không nắm bắt được

In a way that shows a lack of understanding; without comprehension

Ví dụ
02

Một cách ngơ ngác, bối rối; nhìn trống rỗng

In a bewildered or puzzled manner; blankly

Ví dụ