Bản dịch của từ Unconditional trong tiếng Việt

Unconditional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unconditional (Adjective)

ˌʌnkndˈɪʃənl
ˌʌnkndˈɪʃənl
01

Không bị ràng buộc bởi bất kỳ điều kiện nào; hoàn toàn, không kèm theo điều kiện hay yêu cầu nào khác.

Not subject to any conditions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ