Bản dịch của từ Unconfirmed status trong tiếng Việt

Unconfirmed status

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unconfirmed status(Noun)

ˌʌnkənfˈɜːmd stˈeɪtəs
ˌənkənˈfɝmd ˈsteɪtəs
01

Một tình huống mà thông tin chưa được xác nhận.

A situation where information has not been confirmed

Ví dụ
02

Tình trạng không chắc chắn hoặc chưa được xác lập

The condition of being uncertain or not yet established

Ví dụ
03

Một trạng thái không được xác thực hoặc kiểm chứng.

A state of not being validated or verified

Ví dụ