Bản dịch của từ Unconscionability trong tiếng Việt
Unconscionability

Unconscionability (Noun)
The judge ruled on the unconscionability of the contract last month.
Thẩm phán đã phán quyết về sự không hợp lý của hợp đồng tháng trước.
Many contracts lack unconscionability, protecting both parties fairly.
Nhiều hợp đồng thiếu sự không hợp lý, bảo vệ cả hai bên công bằng.
Is unconscionability common in social contracts among businesses?
Liệu sự không hợp lý có phổ biến trong các hợp đồng xã hội giữa doanh nghiệp không?
Từ "unconscionability" chỉ tình trạng trong đó một hợp đồng hoặc thỏa thuận bị coi là không công bằng, phi lý hoặc không thể chấp nhận về mặt đạo đức, thường dẫn đến việc hợp đồng đó bị vô hiệu. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là luật hợp đồng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, về cả hình thức viết lẫn phát âm, và thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý có tính chất tương tự.
Từ "unconscionability" xuất phát từ tiếng Latin "conscio" (biết) và tiền tố "un-" (không), kết hợp với danh từ "ability" (khả năng). Ý nghĩa ban đầu của từ này liên quan đến việc thiếu sự nhận thức hoặc không có khả năng phán xét hợp lý. Trong ngữ cảnh pháp lý hiện nay, unconsciounability đề cập đến tình trạng của một hợp đồng hay điều khoản mà một bên có thể coi là không công bằng hoặc phi lý, thường do sự chênh lệch quyền lực hoặc thông tin, từ đó ảnh hưởng đến tính hợp lệ của nó.
Từ "unconscionability" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi yêu cầu diễn đạt ý kiến phức tạp. Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường được sử dụng để chỉ sự không công bằng trong các hợp đồng hoặc thỏa thuận. Thuật ngữ này cũng có thể được áp dụng trong các cuộc thảo luận về đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội, nơi mà hành vi gian lận hoặc khai thác có thể xảy ra.