Bản dịch của từ Unconscious trong tiếng Việt

Unconscious

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unconscious(Adjective)

ˈʌnkɒnʃəs
ˌənˈkɑnʃəs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Unconscious(Noun)

ˈʌnkɒnʃəs
ˌənˈkɑnʃəs
01

Ví dụ
02

Ví dụ