Anh - Việt
uncontroversial
Adjective
uncontroversial (Adjective)
/ˌʌnkˌɑntɹəvˈɝʃl̩/
/ˌʌnkɑntɹəvˈɝɹʃl̩/
AI
Nghĩa 01
Không gây tranh cãi; rõ ràng, được đa số người chấp nhận hoặc không có ý kiến trái chiều đáng kể.
Not controversial.
Ví dụ
Quyết định đeo khẩu trang ở nơi công cộng là không gây tranh cãi.The decision to wear a mask in public places is uncontroversial.
Sự thay đổi chính sách không gây tranh cãi đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ cộng đồng.The uncontroversial policy change received widespread support from the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uncontroversial" có nghĩa là không gây tranh cãi, tức là không gây ra sự bất đồng hay bất hòa trong quan điểm. Từ này thường được sử dụng để mô tả các quan điểm, ý kiến hoặc thông tin mà hầu hết mọi người đều đồng ý hoặc không phản đối. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ "uncontroversial" có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh và tần suất sử dụng, với Anh-Mỹ thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội hơn.