Anh - Việt

Bản dịch của từ Uncontroversial trong tiếng Việt

uncontroversial

Adjective

uncontroversial (Adjective)

/ˌʌnkˌɑntɹəvˈɝʃl̩/
/ˌʌnkɑntɹəvˈɝɹʃl̩/
AI

Nghĩa 01

Không gây tranh cãi; rõ ràng, được đa số người chấp nhận hoặc không có ý kiến trái chiều đáng kể.

Not controversial.

Ví dụ
Quyết định đeo khẩu trang ở nơi công cộng là không gây tranh cãi.The decision to wear a mask in public places is uncontroversial.
Sự thay đổi chính sách không gây tranh cãi đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ cộng đồng.The uncontroversial policy change received widespread support from the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh