uncovers
uncovers (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của uncovers (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | uncover |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | uncovered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | uncovered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | uncovers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | uncovering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uncovers" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phát hiện, khám phá hoặc tiết lộ điều gì đó trước đây chưa được biết đến. Trong ngữ cảnh khác nhau, nó có thể được sử dụng để chỉ hành động phát hiện sự thật hay thông tin bị ẩn giấu. Từ này không có khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay viết, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi trong các tình huống văn hóa cụ thể.