Bản dịch của từ Uncrushed trong tiếng Việt
Uncrushed

Uncrushed(Adjective)
Chưa bị nghiền/đè/ép; vẫn giữ nguyên dạng ban đầu, không bị bẹp hay vỡ.
Not crushed.
未被压碎的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "uncrushed" là tính từ chỉ trạng thái chưa bị nghiền nát hoặc không bị tổn thương. Từ này thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc nguyên liệu còn nguyên vẹn, không bị hư hại. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng cụ thể, có thể có sự khác biệt; ví dụ, "uncrushed" có thể thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc thực phẩm, như trong mô tả sản phẩm còn nguyên vẹn trước chế biến.
Từ "uncrushed" bắt nguồn từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mang nghĩa phủ định, và từ "crushed", được phát triển từ động từ "crush" có nguồn gốc từ tiếng Latin "crushere", nghĩa là “nghiền nát”. Lịch sử ngôn ngữ cho thấy từ này đã được sử dụng để chỉ trạng thái chưa bị nghiền nát hoặc còn nguyên vẹn. Hiện nay, "uncrushed" thường được dùng để mô tả một vật thể còn nguyên vẹn, không bị phá hủy.
Từ "uncrushed" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc môi trường, từ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu chưa bị nén hay bẻ gãy. Trong những ngữ cảnh khác, "uncrushed" có thể được sử dụng để chỉ trạng thái của thực phẩm hoặc đồ vật chưa bị hư hại. Tuy nhiên, tần suất xuất hiện của từ này trong ngôn ngữ hàng ngày và tài liệu học thuật là rất hạn chế.
Từ "uncrushed" là tính từ chỉ trạng thái chưa bị nghiền nát hoặc không bị tổn thương. Từ này thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc nguyên liệu còn nguyên vẹn, không bị hư hại. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng cụ thể, có thể có sự khác biệt; ví dụ, "uncrushed" có thể thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc thực phẩm, như trong mô tả sản phẩm còn nguyên vẹn trước chế biến.
Từ "uncrushed" bắt nguồn từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mang nghĩa phủ định, và từ "crushed", được phát triển từ động từ "crush" có nguồn gốc từ tiếng Latin "crushere", nghĩa là “nghiền nát”. Lịch sử ngôn ngữ cho thấy từ này đã được sử dụng để chỉ trạng thái chưa bị nghiền nát hoặc còn nguyên vẹn. Hiện nay, "uncrushed" thường được dùng để mô tả một vật thể còn nguyên vẹn, không bị phá hủy.
Từ "uncrushed" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc môi trường, từ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu chưa bị nén hay bẻ gãy. Trong những ngữ cảnh khác, "uncrushed" có thể được sử dụng để chỉ trạng thái của thực phẩm hoặc đồ vật chưa bị hư hại. Tuy nhiên, tần suất xuất hiện của từ này trong ngôn ngữ hàng ngày và tài liệu học thuật là rất hạn chế.
