Bản dịch của từ Uncrushed trong tiếng Việt

Uncrushed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncrushed(Adjective)

ənkɹˈʌʃt
ənkɹˈʌʃt
01

Chưa bị nghiền/đè/ép; vẫn giữ nguyên dạng ban đầu, không bị bẹp hay vỡ.

Not crushed.

未被压碎的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh