Bản dịch của từ Uncultured trong tiếng Việt

Uncultured

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncultured(Adjective)

ˈʌnkʌltʃəd
ˈənˈkəɫtʃɝd
01

Không được giáo dục hoặc không có kiến thức về nghệ thuật.

Not educated or not having the knowledge of the arts

Ví dụ
02

Thiếu sự tinh tế trong gu thẩm mỹ hoặc văn hóa.

Lacking refinement taste or culture

Ví dụ
03

Thô lỗ hoặc thiếu lịch sự

Rude or lacking in good manners

Ví dụ