Bản dịch của từ Uncultured trong tiếng Việt
Uncultured
Adjective

Uncultured(Adjective)
ˈʌnkʌltʃəd
ˈənˈkəɫtʃɝd
Ví dụ
02
Không được đào tạo hoặc không có kiến thức về nghệ thuật
Lacks education or knowledge about art.
没有受到过教育或缺乏艺术方面的知识。
Ví dụ
03
Ví dụ
