Bản dịch của từ Undeliverable trong tiếng Việt

Undeliverable

Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undeliverable(Adjective)

ˌʌndɪlˈɪvərəbəl
ˌʌn.dɪˈlɪv.ɚ.ə.bəl
01

Không thể giao được (ví dụ: thư, bưu phẩm)

Not able to be delivered (e.g., mail or packages)

Ví dụ
02

Không thể chuyển/ truyền/ chuyển tiếp được

Unable to be transmitted, forwarded, or conveyed

Ví dụ

Undeliverable(Noun Countable)

ˌʌndɪlˈɪvərəbəl
ˌəndɪˈɫɪvɝəbəɫ
01

Một món hàng hoặc lá thư không giao được (ví dụ: thư bị trả lại vì không tìm được người nhận)

An item that cannot be delivered (e.g., undeliverable mail)

Ví dụ