Bản dịch của từ Underage trong tiếng Việt

Underage

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underage(Adjective)

ˈʌndərɪdʒ
ˈəndɝɪdʒ
01

Người chưa đến tuổi trưởng thành

Relating to a person who is below the legal age of majority

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như uống rượu khi chưa đủ tuổi hoặc làm việc khi chưa đủ tuổi

Often used in contexts such as underage drinking or underage employment

Ví dụ
03

Không đủ tuổi theo quy định của pháp luật

Not of legal age

Ví dụ