underdog
Noun
underdog (Noun)
/ˈʌndɚdˌɔg/
/ˈʌndəɹdˌɑg/
AI
Ví dụ
Đội yếu hơn đã bất ngờ giành chiến thắng trước các nhà đương kim vô địch.The underdog team won against the reigning champions unexpectedly.
Ứng cử viên yếu thế đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử bất chấp những thách thức.The underdog candidate rose to victory in the election despite challenges.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “underdog” trong tiếng Anh chỉ những người hoặc đội ngũ có khả năng thắng thấp hơn trong một cuộc thi hoặc trận đấu, thường được xem là yếu thế hơn so với đối thủ. Trong văn cảnh văn hoá, “underdog” thể hiện sự ủng hộ đối với kẻ yếu, người có thể vượt qua khó khăn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, “underdog” thường được nhấn mạnh hơn trong văn hoá thể thao của Mỹ, như một biểu tượng của sự kiên cường và tài năng tiềm ẩn.