Anh - Việt

Bản dịch của từ Underdog trong tiếng Việt

underdog

Noun

underdog (Noun)

/ˈʌndɚdˌɔg/
/ˈʌndəɹdˌɑg/
AI

Nghĩa 01

Người tham gia (đối thủ) bị coi là ít có khả năng thắng trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc cạnh tranh; người bị đánh giá thấp, kẻ ăn may.

A competitor thought to have little chance of winning a fight or contest.

Ví dụ
Đội yếu hơn đã bất ngờ giành chiến thắng trước các nhà đương kim vô địch.The underdog team won against the reigning champions unexpectedly.
Ứng cử viên yếu thế đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử bất chấp những thách thức.The underdog candidate rose to victory in the election despite challenges.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh