Bản dịch của từ Underlaid trong tiếng Việt

Underlaid

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underlaid(Verb)

ʌndəɹlˈeɪd
ʌndəɹlˈeɪd
01

Là dạng quá khứ của “underlay” — nghĩa là đã đặt (một lớp) lót, trải lớp lót hoặc đặt nền phụ dưới cái gì đó trước đó (ví dụ: đã lót sàn bằng một lớp đệm, đã đặt lớp lót dưới một vật).

Past of underlay.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ