Bản dịch của từ Underlying cause trong tiếng Việt
Underlying cause

Underlying cause(Noun)
Một lý do cơ bản dẫn đến một kết quả hoặc hiệu ứng.
A fundamental reason that leads to an outcome or effect.
Nguyên nhân chính không rõ ràng ngay lập tức nhưng ảnh hưởng đến một tình huống.
The primary cause that is not immediately apparent but influences a situation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "underlying cause" chỉ nguyên nhân cơ bản, thực sự gây ra một hiện tượng hoặc tình trạng nào đó, mà có thể không rõ ràng ngay từ ban đầu. Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, y tế và nghiên cứu xã hội để phân tích vấn đề một cách sâu sắc hơn. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm và viết vẫn giữ nguyên, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng.
Cụm từ "underlying cause" chỉ nguyên nhân cơ bản, thực sự gây ra một hiện tượng hoặc tình trạng nào đó, mà có thể không rõ ràng ngay từ ban đầu. Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, y tế và nghiên cứu xã hội để phân tích vấn đề một cách sâu sắc hơn. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm và viết vẫn giữ nguyên, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng.
