Bản dịch của từ Understand the claim trong tiếng Việt

Understand the claim

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Understand the claim(Phrase)

ˈʌndəstˌænd tʰˈiː klˈeɪm
ˈəndɝˌstænd ˈθi ˈkɫeɪm
01

Hiểu được ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của một tuyên bố hay ý tưởng

Understanding the meaning or importance of a statement or idea.

理解一段陈述或观点的含义或重要性

Ví dụ
02

Hiểu hoặc làm rõ điều gì đó đã được khẳng định hoặc nói ra

To understand or clarify something that is presented or claimed.

为了理解或澄清一个事物或声明。

Ví dụ
03

Để xác nhận tính hợp lệ hoặc đúng đắn của một lời tuyên bố được đề xuất

To verify the validity or truth of a given assertion.

为了确认某一声明的真实性或有效性。

Ví dụ