Bản dịch của từ Understate inaccuracies trong tiếng Việt

Understate inaccuracies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Understate inaccuracies(Noun)

ˈʌndəstˌeɪt ɪnˈækjʊrəsiz
ˈəndɝˌsteɪt ˌɪˈnækjɝəsiz
01

Hành động làm cho một điều gì đó có vẻ quan trọng hơn mức thật sự của nó

This action makes something seem less important than it actually is.

做事的方式让某件事看起来比实际更不重要。

Ví dụ
02

Sự không thể diễn đạt một cách mạnh mẽ đủ một biểu hiện nhỏ hoặc vụn vặt của một sự việc

Failing to express something forcefully can end up being a minor or insignificant way of showing the truth.

未能充分表达某事,只是对一个事实的小范围或琐碎的呈现

Ví dụ
03

Một biểu hiện hoặc phát biểu mang tính trung dung trong cách miêu tả hoặc phân tích của nó.

A phrase or statement that is mildly softened in its expression or analysis.

一种在表现或分析上较为克制的表达方式或陈述

Ví dụ