Bản dịch của từ Undertake research trong tiếng Việt

Undertake research

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undertake research (Verb)

ˈʌndɚtˌeɪk ɹˈisɝtʃ
ˈʌndɚtˌeɪk ɹˈisɝtʃ
01

Gánh vác; đảm nhận

To take upon oneself; to take on

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nỗ lực để làm hoặc đạt được điều gì đó

To make an effort to do or achieve something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cam kết và bắt đầu (một công việc hoặc trách nhiệm)

To commit oneself to and begin (an enterprise or responsibility)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh