Bản dịch của từ Undetectable trong tiếng Việt

Undetectable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undetectable(Adjective)

əndɪtˈɛktəbl
ʌndɪtˈɛktəbl
01

Không thể phát hiện được; không thể nhận ra hoặc tìm thấy bằng mắt thường, cảm biến, hoặc phương pháp kiểm tra thông thường.

Not able to be detected.

无法检测的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh