Bản dịch của từ Undeveloped trong tiếng Việt

Undeveloped

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undeveloped(Adjective)

ˌʌn.dɪˈvɛ.ləpt
ˌʌn.dɪˈvɛ.ləpt
01

Chưa được phát triển; ở trạng thái nguyên sơ hoặc không tiến triển, thiếu cải tiến, chưa khai thác tiềm năng.

Not having been developed.

未开发的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh