Bản dịch của từ Undifferentiated trong tiếng Việt

Undifferentiated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undifferentiated(Adjective)

əndɪfɚˈɛnʃieɪtɪd
ʌndɪfəɹˈɛnʃɪeɪtɪd
01

Không phân biệt, không được tách riêng hoặc không có đặc điểm khác nhau; cùng một dạng, giống nhau và chưa được phân chia hoặc phân loại.

Not different or differentiated.

未分化的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh