Anh - Việt
undifferentiated
Adjective
undifferentiated (Adjective)
/əndɪfɚˈɛnʃieɪtɪd/
/ʌndɪfəɹˈɛnʃɪeɪtɪd/
AI
Nghĩa 01
Không phân biệt, không được tách riêng hoặc không có đặc điểm khác nhau; cùng một dạng, giống nhau và chưa được phân chia hoặc phân loại.
Not different or differentiated.
Ví dụ
Nhiều người có ý kiến không khác biệt về tác động của mạng xã hội.Many people have undifferentiated opinions about social media's impact on society.
Không phải tất cả các phong trào xã hội đều không khác biệt; một số có mục tiêu cụ thể.Not all social movements are undifferentiated; some have specific goals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "undifferentiated" có nghĩa là không phân biệt, không có sự khác biệt rõ ràng, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học để chỉ các tế bào chưa biệt hóa. Trong tiếng Anh, từ này có cùng hình thức và nghĩa tại cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, nó thường chỉ sự đồng nhất hoặc thiếu đặc trưng trong các thực thể nghiên cứu.