Bản dịch của từ Undone trong tiếng Việt
Undone

Undone (Adjective)
Chưa hoàn thành; chưa được làm xong.
Not done.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "undone" là một tính từ có nghĩa là không hoàn thành hoặc bị hỏng. Trong ngữ cảnh, nó có thể chỉ trạng thái của một công việc chưa được thực hiện hoặc tình huống bị tồi tệ. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "undone" có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong nhấn âm do yếu tố ngữ âm vùng. Từ này cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương để mô tả sự mắc kẹt trong cảm xúc hoặc tâm trạng.
Họ từ
Từ "undone" là một tính từ có nghĩa là không hoàn thành hoặc bị hỏng. Trong ngữ cảnh, nó có thể chỉ trạng thái của một công việc chưa được thực hiện hoặc tình huống bị tồi tệ. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "undone" có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong nhấn âm do yếu tố ngữ âm vùng. Từ này cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương để mô tả sự mắc kẹt trong cảm xúc hoặc tâm trạng.
