undone
undone (Adjective)
Nghĩa 01
Chưa hoàn thành; chưa được làm xong.
Not done.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của undone (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi chưa hoàn thành slightly undone | Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy hơi chưa hoàn chỉnh do một lỗi nhỏ. Her social media post was slightly undone due to a typo. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "undone" là một tính từ có nghĩa là không hoàn thành hoặc bị hỏng. Trong ngữ cảnh, nó có thể chỉ trạng thái của một công việc chưa được thực hiện hoặc tình huống bị tồi tệ. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "undone" có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong nhấn âm do yếu tố ngữ âm vùng. Từ này cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương để mô tả sự mắc kẹt trong cảm xúc hoặc tâm trạng.