Bản dịch của từ Undoubtedly trong tiếng Việt
Undoubtedly

Undoubtedly (Adverb)
Không còn nghi ngờ gì nữa; chắc chắn.
Without doubt definitely.
She undoubtedly deserves the award for her charity work.
Cô ấy chắc chắn xứng đáng được trao giải vì công việc từ thiện của mình.
Undoubtedly, the new social initiative will benefit many underprivileged families.
Chắc chắn, sáng kiến xã hội mới sẽ mang lại lợi ích cho nhiều gia đình nghèo.
The impact of the program on the community is undoubtedly positive.
Tác động của chương trình đối với cộng đồng chắc chắn là tích cực.
Dạng trạng từ của Undoubtedly (Adverb)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Undoubtedly Chắc chắn | - | - |
Từ "undoubtedly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "không còn nghi ngờ gì nữa" hay "chắc chắn". Từ này được sử dụng để nhấn mạnh tính chắc chắn của một điều gì đó, biểu thị sự tin tưởng cao độ vào một khẳng định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "undoubtedly" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp, ngữ điệu và nhấn âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ.
Từ "undoubtedly" xuất phát từ động từ "doubt", có nguồn gốc từ tiếng Latin "dubitare", nghĩa là "nghi ngờ". Tiền tố "un-" có nghĩa là "không", kết hợp với "doubt" tạo thành từ chỉ trạng thái không có nghi ngờ. Lịch sử từ này cho thấy sự chuyển biến từ cảm giác không chắc chắn tới sự khẳng định mạnh mẽ. Hiện nay, "undoubtedly" được sử dụng để nhấn mạnh sự chắc chắn trong một tuyên bố hay kết luận.
Từ "undoubtedly" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường được dùng để nhấn mạnh một lập luận hoặc khẳng định một quan điểm. Trong phần Viết, nó thường xuất hiện trong các bài luận phản biện để thể hiện sự chắc chắn. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong các tình huống thể hiện sự đồng ý hoặc khẳng định, như trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



