Bản dịch của từ Undoubtedly trong tiếng Việt

Undoubtedly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undoubtedly(Adverb)

ˈʌndaʊtɪdli
ˈənˈdaʊtɪdɫi
01

Không còn nghi ngờ gì nữa

Without doubt certainly

Ví dụ
02

Được sử dụng để nhấn mạnh sự thật của một tuyên bố

Used to emphasize the truth of a statement

Ví dụ
03

Một cách không còn nghi ngờ gì nữa

In a manner that is free from doubt

Ví dụ