Bản dịch của từ Uneasiness trong tiếng Việt

Uneasiness

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uneasiness (Noun)

ʌnˈizinəs
ʌnˈizinəs
01

Cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc không yên tâm trong tâm trạng.

An anxious state of mind anxiety.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình trạng cảm thấy bứt rứt, lo lắng hoặc không yên tâm; có cảm giác căng thẳng, hồi hộp hoặc khó chịu trong lòng.

The state of being uneasy nervous or restless.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ