uneasiness
Noun
uneasiness (Noun)
/ʌnˈizinəs/
/ʌnˈizinəs/
AI
Ví dụ
Sự không thoải mái trong căn phòng rõ ràng trong buổi tụ tập xã hội.The uneasiness in the room was palpable during the social gathering.
Cô không thể loại bỏ được sự bất an mà cô cảm thấy trong các tình huống xã hội.She couldn't shake off the uneasiness she felt in social situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự bất an trong phòng đã rõ ràng trong buổi tụ tập xã hội.The uneasiness in the room was palpable during the social gathering.
Sự bất an của cô về việc gặp gỡ người mới khiến cô tránh các sự kiện xã hội.Her uneasiness about meeting new people made her avoid social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của uneasiness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
uneasiness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Uneasiness" là một danh từ diễn tả cảm giác không thoải mái, lo lắng hoặc căng thẳng về một tình huống nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh biểu thị sự bất an cả về mặt tâm lý lẫn thể chất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "uneasiness" được sử dụng tương đối đồng nhất, tuy nhiên, thể hiện sự nhấn trọng âm có thể khác biệt trong phát âm. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng nhiều hơn trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học.