uneaten
Adjective
uneaten (Adjective)
/ənˈiɾn̩/
/ənˈiɾn̩/
AI
Nghĩa 01
Chưa bị ăn; không được ăn (còn nguyên chưa ai ăn). Dùng để mô tả thức ăn hoặc phần ăn vẫn còn nguyên, chưa được tiêu thụ.
Not eaten.
Ví dụ
Thức ăn chưa ăn đã được để trên bàn sau buổi tiệc.The uneaten food was left on the table after the party.
Cô ấy nhận ra chiếc bánh chưa ăn trong bếp vào sáng hôm sau.She noticed the uneaten cake in the kitchen the next morning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của uneaten (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
uneaten chưa ăn | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uneaten" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là chưa được ăn hoặc chưa tiêu thụ. Từ này được hình thành từ tiền tố "un-" và danh từ "eaten" (quá khứ phân từ của động từ "eat"). Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "uneaten" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau một chút do sự khác biệt về ngữ điệu giữa hai phương ngữ này.