Bản dịch của từ Uneaten trong tiếng Việt

Uneaten

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uneaten(Adjective)

ənˈiɾn̩
ənˈiɾn̩
01

Chưa bị ăn; không được ăn (còn nguyên chưa ai ăn). Dùng để mô tả thức ăn hoặc phần ăn vẫn còn nguyên, chưa được tiêu thụ.

Not eaten.

未吃的

Ví dụ

Dạng tính từ của Uneaten (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Uneaten

Chưa ăn

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh