Bản dịch của từ Unemotional claims trong tiếng Việt

Unemotional claims

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unemotional claims(Noun)

ˌuːnɪmˈəʊʃənəl klˈeɪmz
ˌjunəˈmoʊʃənəɫ ˈkɫeɪmz
01

Một lời phát biểu hoặc khẳng định không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay cảm giác nào

A statement or assertion is not influenced by emotions or feelings.

一个声明或断言不应受到情感或感情的影响。

Ví dụ
02

Một tuyên bố hoặc thông báo được đưa ra mà không kèm theo cảm xúc.

An announcement or statement made without emotional context.

没有情感色彩的公告或声明

Ví dụ
03

Một quan điểm hoặc cách tiếp cận trình bày các sự kiện một cách khách quan, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc

An objective stance or approach presents the truth without being swayed by emotions.

一种立场或方法,客观地呈现事实,不受情绪影响。

Ví dụ