Bản dịch của từ Unenthusiasm trong tiếng Việt
Unenthusiasm
Noun [U/C]

Unenthusiasm(Noun)
jˌuːnɛnθjˈuːzɪˌæzəm
ˌjunənˈθuziˌæzəm
01
Thiếu đi sự háo hức hoặc nhiệt tình
An absence of excitement or eagerness
Ví dụ
03
Một trạng thái không có cảm hứng hoặc thờ ơ
A state of being uninspired or indifferent
Ví dụ
