Bản dịch của từ Unenthusiasm trong tiếng Việt

Unenthusiasm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unenthusiasm(Noun)

jˌuːnɛnθjˈuːzɪˌæzəm
ˌjunənˈθuziˌæzəm
01

Thiếu đi sự háo hức hoặc nhiệt tình

An absence of excitement or eagerness

Ví dụ
02

Thiếu sự hào hứng hoặc quan tâm

A lack of enthusiasm or interest

Ví dụ
03

Một trạng thái không có cảm hứng hoặc thờ ơ

A state of being uninspired or indifferent

Ví dụ