unequivocal
Adjective
unequivocal (Adjective)
/ˌʌnɪkwˈɪvəkl̩/
/ˌʌnikwˈɪvəkl̩/
AI
Ví dụ
Sự ủng hộ không mờ ám của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.Her unequivocal support for the cause inspired many people.
Bằng chứng rõ ràng được trình bày tại tòa đã dẫn đến một phán quyết nhanh chóng.The unequivocal evidence presented in court led to a swift verdict.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unequivocal" là một tính từ tiếng Anh, mang nghĩa rõ ràng, không thể nhầm lẫn hay hiểu sai. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà sự chắc chắn và minh bạch là cần thiết, ví dụ trong các tuyên bố chính thức hoặc trong cuộc thảo luận về pháp lý. Trong cả Anh và Mỹ, "unequivocal" có cách viết và phát âm giống nhau, và có cùng một ngữ nghĩa, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút, phù hợp với thói quen giao tiếp của từng khu vực.