Bản dịch của từ Unequivocal trong tiếng Việt

Unequivocal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unequivocal (Adjective)

ˌʌnɪkwˈɪvəkl̩
ˌʌnikwˈɪvəkl̩
01

Rõ ràng, không để lại sự nghi ngờ hay mơ hồ; mang nghĩa một cách dứt khoát và dễ hiểu.

Leaving no doubt; unambiguous.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ