Bản dịch của từ Unevangelical trong tiếng Việt

Unevangelical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unevangelical(Adjective)

ʌnivændʒˈɛlɪkl
ʌnivændʒˈɛlɪkl
01

Không thuộc hoặc không liên quan đến phong trào Tin Lành (evangelical); không mang tính Tin Lành hoặc không theo quan điểm Tin Lành.

Not evangelical.

非福音的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh